Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Die Umgangsform
01
cách cư xử, phép lịch sự
Die Art und Weise, wie man mit anderen Menschen höflich und angemessen interagiert
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
giống ngữ pháp
giống cái
dạng sở hữu cách
Umgangsform
dạng số nhiều
Umgangsformen
Các ví dụ
In diesem Kurs lernen Kinder grundlegende Umgangsformen.
Trong khóa học này, trẻ em học những hình thức cơ bản của cách cư xử.



























