die Umgangsform
Pronunciation
/ˈʊmɡaŋsˌfɔʁm/

Định nghĩa và ý nghĩa của "umgangsform"trong tiếng Đức

Die Umgangsform
01

cách cư xử, phép lịch sự

Die Art und Weise, wie man mit anderen Menschen höflich und angemessen interagiert
die Umgangsform definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
giống ngữ pháp
giống cái
dạng sở hữu cách
Umgangsform
dạng số nhiều
Umgangsformen
Các ví dụ
In diesem Kurs lernen Kinder grundlegende Umgangsformen.
Trong khóa học này, trẻ em học những hình thức cơ bản của cách cư xử.
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng