das Umfrageergebnis
Pronunciation
/ʊmfrˈɑɡeːɾɡˌɛbnɪs/

Định nghĩa và ý nghĩa của "umfrageergebnis"trong tiếng Đức

Das Umfrageergebnis
[gender: neuter]
01

kết quả khảo sát, kết quả điều tra

Die Zusammenfassung der Antworten aus einer Umfrage
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
giống ngữ pháp
giống trung
dạng sở hữu cách
Umfrageergebnisses
dạng số nhiều
Umfrageergebnisse
Các ví dụ
Das Umfrageergebnis ist sehr interessant.
Kết quả khảo sát rất thú vị.
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng