Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
täuschen
01
lừa dối, đánh lừa
Jemanden absichtlich falsch informieren
Các ví dụ
Sie täuschte ihre Freunde mit einer Lüge.
Cô ấy đánh lừa bạn bè của mình bằng một lời nói dối.
Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
lừa dối, đánh lừa