der Transport
Pronunciation
/tʀansˈpɔʁt/

Định nghĩa và ý nghĩa của "transport"trong tiếng Đức

Der Transport
[gender: masculine]
01

vận chuyển, chuyên chở

Das Befördern von Personen oder Sachen von einem Ort zum anderen
der Transport definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
đơn
đếm được
giống ngữ pháp
giống đực
dạng sở hữu cách
Transport(e)s
dạng số nhiều
Transporte
Các ví dụ
Für den Transport großer Maschinen braucht man spezielle Fahrzeuge.
Để vận chuyển các máy móc lớn, cần có phương tiện đặc biệt.
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng