Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Das Training
01
luyện tập, đào tạo
Eine Übung oder mehrere Übungen, um besser in etwas zu werden
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
singular
not gender specific
giống ngữ pháp
giống trung
dạng số nhiều
Trainings
dạng sở hữu cách
Trainings
Các ví dụ
Das Training beginnt um acht Uhr.
Buổi tập bắt đầu lúc tám giờ.
LanGeek
Tải ứng dụng di động của chúng tôi
Cây Từ Vựng
training
train



























