der Trainee
Pronunciation
/treɪˈniː/

Định nghĩa và ý nghĩa của "trainee"trong tiếng Đức

Der Trainee
01

thực tập sinh, người học việc

Ein Berufseinsteiger, der in einem Unternehmen praktische Erfahrungen sammelt und ausgebildet wird
der Trainee definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
con người
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
giống ngữ pháp
giống đực
dạng sở hữu cách
Trainees
dạng số nhiều
Trainees
Các ví dụ
Als Trainee durchläuft man verschiedene Abteilungen des Unternehmens.
Là một thực tập sinh, bạn sẽ trải qua các phòng ban khác nhau của công ty.
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng