der trainee
trai
ˈtʁɛɪ
trei
nee
ni:
ni

Định nghĩa và ý nghĩa của "trainee"trong tiếng Đức

Der Trainee
01

thực tập sinh, người học việc

Ein Berufseinsteiger, der in einem Unternehmen praktische Erfahrungen sammelt und ausgebildet wird 
der Trainee definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
con người
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
giống ngữ pháp
giống đực
dạng sở hữu cách
Trainees
dạng số nhiều
Trainees
Các ví dụ
Unser Unternehmen stellt jedes Jahr zehn neue Trainees ein. 

Công ty chúng tôi tuyển dụng mười thực tập sinh mới mỗi năm.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng