Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Die Traube
[gender: feminine]
01
nho, chùm nho
Eine kleine, runde Frucht, die in Gruppen wächst und oft für Saft oder Wein verwendet wird
Các ví dụ
Aus Trauben wird Wein gemacht.
Rượu vang được làm từ nho.
Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
nho, chùm nho