die technologie
tech
ˈtɛk
tek
no
no
no
lo
lo
lo
gie
ˌgi:
gi

Định nghĩa và ý nghĩa của "technologie"trong tiếng Đức

Die Technologie
01

công nghệ, kỹ thuật

Anwendung von wissenschaftlichem Wissen für praktische Zwecke 
die Technologie definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
giống ngữ pháp
giống cái
dạng sở hữu cách
Technologie
dạng số nhiều
Technologien
Các ví dụ
Die neue Technologie hilft bei der Heilung von Krankheiten. 

Công nghệ giúp chữa lành bệnh tật.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng