der tee
tee
te:
te

Định nghĩa và ý nghĩa của "tee"trong tiếng Đức

Der Tee
01

trà, nước hãm

Ein heißes Getränk aus getrockneten Blättern 
der Tee definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
đơn
đếm được
giống ngữ pháp
giống đực
dạng sở hữu cách
Tees
dạng số nhiều
Tees
Các ví dụ
Ich trinke jeden Nachmittag eine Tasse Tee. 

Tôi uống một tách trà mỗi buổi chiều.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng