Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
suchen
01
tìm kiếm, tìm kiếm
Versuchen, etwas oder jemanden zu finden
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
đơn
động từ chỉ hành động
có quy tắc
trợ động từ
haben
ngôi thứ nhất số ít
suche
ngôi thứ ba số ít
sucht
hiện tại phân từ
suchend
quá khứ đơn
suchte
quá khứ phân từ
gesucht
Các ví dụ
Wir suchen den Supermarkt.
Chúng tôi đang tìm siêu thị.



























