strapazieren
stra
ʃtʁa
shtra
pa
pa
pa
zie
ˈtsi:
tsi
ren
ʁən
rēn

Định nghĩa và ý nghĩa của "strapazieren"trong tiếng Đức

strapazieren
01

làm căng thẳng, làm hao mòn

Etwas stark beanspruchen oder belasten 
strapazieren definition and meaning
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
đơn
động từ chỉ hành động
có quy tắc
trợ động từ
haben
ngôi thứ nhất số ít
strapaziere
ngôi thứ ba số ít
strapaziert
hiện tại phân từ
strapazierend
quá khứ đơn
strapazierte
quá khứ phân từ
strapaziert
Các ví dụ
Die holprige Piste strapaziert die Federung des Jeeps. 

Đường đá gập ghềnh làm căng hệ thống treo của chiếc jeep.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng