Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Der Stock
[gender: masculine]
01
tầng
Eine Ebene in einem Gebäude
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
đơn
đếm được
giống ngữ pháp
giống đực
dạng sở hữu cách
Stock(e)s
dạng số nhiều
Stöcke(r)
Các ví dụ
Im ersten Stock gibt es einen Supermarkt.
Ở tầng một, có một siêu thị.



























