Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
stimmig
01
hài hòa, phù hợp
Harmonisch aufeinander abgestimmt
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
đơn
chỉ tính chất
so sánh nhất
am stimmigsten
so sánh hơn
stimmiger
có thể phân cấp
có biến cách
Các ví dụ
Die Farben der Website sind perfekt stimmig.
Màu sắc của trang web hoàn toàn hài hòa.



























