Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
stimmig
01
hài hòa, phù hợp
Harmonisch aufeinander abgestimmt
Các ví dụ
Das neue Smartphone-Design ist formal und funktional stimmig.
Thiết kế điện thoại thông minh mới là hài hòa về mặt hình thức và chức năng.


























