stimmig
sti
ˈʃtɪ
shti
mmig
mɪk
mik

Định nghĩa và ý nghĩa của "stimmig"trong tiếng Đức

stimmig
01

hài hòa, phù hợp

Harmonisch aufeinander abgestimmt 
stimmig definition and meaning
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
đơn
chỉ tính chất
so sánh nhất
am stimmigsten
so sánh hơn
stimmiger
có thể phân cấp
có biến cách
Các ví dụ
Die Farben der Website sind perfekt stimmig. 

Màu sắc của trang web hoàn toàn hài hòa.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng