stimmig
Pronunciation
/ʃtˈɪmɪç/

Định nghĩa và ý nghĩa của "stimmig"trong tiếng Đức

stimmig
01

hài hòa, phù hợp

Harmonisch aufeinander abgestimmt
stimmig definition and meaning
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
đơn
chỉ tính chất
so sánh nhất
am stimmigsten
so sánh hơn
stimmiger
có thể phân cấp
có biến cách
Các ví dụ
Das neue Smartphone-Design ist formal und funktional stimmig.
Thiết kế điện thoại thông minh mới là hài hòa về mặt hình thức và chức năng.
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng