später
später
ʃpɛ:tɐ
shpet

Định nghĩa và ý nghĩa của "später"trong tiếng Đức

01

sau này, về sau

Zu einem nachfolgenden Zeitpunkt 
später definition and meaning
thông tin ngữ pháp
không so sánh được
Các ví dụ
Wir sprechen später darüber. 

Chúng ta sẽ nói về điều đó sau.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng