Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Der Sprühregen
01
mưa phùn, mưa nhẹ
Leichter, feiner Regen, der sanft fällt
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
giống ngữ pháp
giống đực
dạng sở hữu cách
Sprühregens
Các ví dụ
Heute gibt es nur Sprühregen, es ist kaum nass.
Hôm nay chỉ có mưa phùn, hầu như không ướt.



























