Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
spätestens
01
muộn nhất, chậm nhất
Der letztmögliche Zeitpunkt
thông tin ngữ pháp
không so sánh được
Các ví dụ
Der Zug fährt spätestens um 20 Uhr.
Tàu khởi hành muộn nhất lúc 20 giờ.
Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
muộn nhất, chậm nhất