Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
später
01
sau này, về sau
Zu einem nachfolgenden Zeitpunkt
thông tin ngữ pháp
không so sánh được
Các ví dụ
Das kann ich später erledigen.
Tôi có thể giải quyết việc đó sau.
Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
sau này, về sau