Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
spurlos
01
không để lại dấu vết, không một dấu vết
Ohne eine Spur oder ohne sichtbare Wirkung
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
từ ghép
chỉ tính chất
không phân cấp được
không biến cách
Các ví dụ
Die Nachricht verschwand spurlos aus dem System.
Tin nhắn đã biến mất không để lại dấu vết khỏi hệ thống.
Cây Từ Vựng
spurlos
spur
los



























