der sprung
sprung
ʃpʁʊng
shproong
jung

Định nghĩa và ý nghĩa của "sprung"trong tiếng Đức

Der Sprung
01

cú nhảy, bước nhảy

Die Bewegung, bei der man mit Schwung in die Luft springt 
der Sprung definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
singular
not gender specific
giống ngữ pháp
giống đực
dạng số nhiều
Sprünge
dạng sở hữu cách
Sprung(e)s
Các ví dụ
Er macht einen hohen Sprung über das Hindernis. 

Anh ấy thực hiện một cú nhảy cao qua chướng ngại vật.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng