Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Der Sprung
01
cú nhảy, bước nhảy
Die Bewegung, bei der man mit Schwung in die Luft springt
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
singular
not gender specific
giống ngữ pháp
giống đực
dạng số nhiều
Sprünge
dạng sở hữu cách
Sprung(e)s
Các ví dụ
Er macht einen hohen Sprung über das Hindernis.
Anh ấy thực hiện một cú nhảy cao qua chướng ngại vật.
LanGeek



























