spannen
spa
ˈʃpa
shpa
nnen
nən
nēn
spinnenspanien

Định nghĩa và ý nghĩa của "spannen"trong tiếng Đức

01

để mắt tới, quan sát cẩn thận

Etwas genau beobachten oder aufmerksam darauf achten 
spannen definition and meaning
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
đơn
động từ chỉ hành động
có quy tắc
trợ động từ
haben
ngôi thứ nhất số ít
spanne
ngôi thứ ba số ít
spannt
hiện tại phân từ
spannend
quá khứ đơn
spannte
quá khứ phân từ
gespannt
Các ví dụ
Er spannte den Blick auf den Eingang. 

Anh ấy dán mắt vào lối vào.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng