Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
spannend
01
hấp dẫn, ly kỳ
Spannung oder starkes Interesse erzeugend
Các ví dụ
Das klingt nach einem spannenden Abenteuer.
Nghe có vẻ như một cuộc phiêu lưu hấp dẫn.
Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
hấp dẫn, ly kỳ