spannend
spa
ˈʃpa
shpa
nnend
nənt
nēnt

Định nghĩa và ý nghĩa của "spannend"trong tiếng Đức

spannend
01

hấp dẫn, ly kỳ

Spannung oder starkes Interesse erzeugend 
spannend definition and meaning
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
tính từ phân từ hiện tại
chỉ tính chất
so sánh nhất
am spannendsten
so sánh hơn
spannender
có thể phân cấp
có biến cách
Các ví dụ
Der Film war sehr spannend. 

Bộ phim rất hồi hộp.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng