Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
sozial
01
xã hội, cộng đồng
Die Gesellschaft oder Gemeinschaft betreffend
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
đơn
quan hệ
không phân cấp được
có biến cách
Các ví dụ
Sie arbeitet im sozialen Bereich mit Kindern.
Cô ấy làm việc trong lĩnh vực xã hội với trẻ em.



























