das souvenir
souvenir
zu:vəni:ɐ
zoovēni

Định nghĩa và ý nghĩa của "souvenir"trong tiếng Đức

Das Souvenir
01

quà lưu niệm, vật kỷ niệm

Ein Gegenstand, den man als Erinnerung an einen Ort oder ein Ereignis mitnimmt 
das Souvenir definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
đơn
đếm được
giống ngữ pháp
giống trung
dạng sở hữu cách
Souvenirs
dạng số nhiều
Souvenirs
Các ví dụ
Ich kaufte ein Souvenir aus Paris. 

Tôi đã mua một món quà lưu niệm từ Paris.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng