Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Der Skandal
[gender: masculine]
01
vụ bê bối, vụ việc
Ein Ereignis, das negative Aufmerksamkeit und Empörung verursacht
Các ví dụ
Der Skandal wurde in den Medien breit diskutiert.
Vụ bê bối đã được thảo luận rộng rãi trên các phương tiện truyền thông.


























