das skelett
ske
skɛ
ske
lett
ˈlɛt
let
parkettbillettetikettballett

Định nghĩa và ý nghĩa của "skelett"trong tiếng Đức

Das Skelett
01

bộ xương, khung xương

Das Gerüst aus Knochen, das den Körper stützt und schützt 
das Skelett definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
đơn
đếm được
giống ngữ pháp
giống trung
dạng sở hữu cách
Skelett(e)s
dạng số nhiều
Skelette
Các ví dụ
Das menschliche Skelett besteht aus über 200 Knochen. 

Bộ xương người được cấu tạo từ hơn 200 chiếc xương.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng