Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Das Skelett
01
bộ xương, khung xương
Das Gerüst aus Knochen, das den Körper stützt und schützt
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
đơn
đếm được
singular
not gender specific
giống ngữ pháp
giống trung
dạng số nhiều
Skelette
dạng sở hữu cách
Skelett(e)s
Các ví dụ
Das menschliche Skelett besteht aus über 200 Knochen.
Bộ xương người được cấu tạo từ hơn 200 chiếc xương.
LanGeek



























