die sitzung
sit
ˈsɪ
si
zung
tsʊng
tsoong
satzung

Định nghĩa và ý nghĩa của "sitzung"trong tiếng Đức

Die Sitzung
01

phiên họp, cuộc họp

Ein geplanter Zeitraum, in dem Personen zusammenkommen, um etwas zu besprechen oder zu entscheiden 
die Sitzung definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
singular
not gender specific
giống ngữ pháp
giống cái
dạng số nhiều
Sitzungen
dạng sở hữu cách
Sitzung
Các ví dụ
Die Sitzung beginnt um 10 Uhr. 

Phiên họp bắt đầu lúc 10 giờ.

LanGeek

Tải ứng dụng di động của chúng tôi

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng