Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
sensibel
01
nhạy cảm, dễ tổn thương
Leicht verletzlich oder irritierbar
Các ví dụ
Seine Haut ist extrem sensibel gegenüber Sonnenlicht.
Da của anh ấy cực kỳ nhạy cảm với ánh sáng mặt trời.
Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
nhạy cảm, dễ tổn thương