Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
schwinden
[past form: schwand]
01
giảm dần, suy giảm
Allmählich weniger oder schwächer werden
Các ví dụ
Die Chancen auf Erfolg schwinden.
Cơ hội thành công giảm dần.
Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
giảm dần, suy giảm