die Schwierigkeit
Pronunciation
/ˈʃviːʀɪçkaɪ̯t/

Định nghĩa và ý nghĩa của "schwierigkeit"trong tiếng Đức

Die Schwierigkeit
[gender: feminine]
01

khó khăn, vấn đề

Ein Problem oder eine Situation, die schwer zu lösen oder zu bewältigen ist
die Schwierigkeit definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
giống ngữ pháp
giống cái
dạng sở hữu cách
schwierigkeit
dạng số nhiều
Schwierigkeiten
Các ví dụ
Die Schwierigkeit liegt im Detail.
Khó khăn nằm ở chi tiết.
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng