schwungvoll
schwungvoll
ʃvʊngfɔl
shvoongfawl

Định nghĩa và ý nghĩa của "schwungvoll"trong tiếng Đức

schwungvoll
01

tràn đầy năng lượng, sống động

Mit großer Energie, Lebhaftigkeit oder Eleganz ausgeführt 
schwungvoll definition and meaning
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
từ ghép
chỉ tính chất
so sánh nhất
am schwungvollsten
so sánh hơn
schwungvoller
có thể phân cấp
có biến cách
Các ví dụ
Ihr schwungvolles Klavierspiel begeisterte alle. 

Màn trình diễn piano sôi nổi của cô ấy đã làm mọi người thích thú.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng