schwungvoll
Pronunciation
/ˈʃvʊŋfɔl/

Định nghĩa và ý nghĩa của "schwungvoll"trong tiếng Đức

schwungvoll
01

tràn đầy năng lượng, sống động

Mit großer Energie, Lebhaftigkeit oder Eleganz ausgeführt
schwungvoll definition and meaning
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
từ ghép
chỉ tính chất
so sánh nhất
am schwungvollsten
so sánh hơn
schwungvoller
có thể phân cấp
có biến cách
Các ví dụ
Sein schwungvoller Vortrag war mitreißend.
Bài phát biểu sôi nổi của anh ấy rất cuốn hút.
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng