der Schreibtisch
Pronunciation
/ˈʃʀaɪ̯ptɪʃ/

Định nghĩa và ý nghĩa của "schreibtisch"trong tiếng Đức

Der Schreibtisch
[gender: masculine]
01

bàn viết, bàn làm việc

Ein Tisch zum Schreiben oder Arbeiten
der Schreibtisch definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
giống ngữ pháp
giống đực
dạng sở hữu cách
Schreibtisch(e)s
dạng số nhiều
Schreibtische
Các ví dụ
Wo steht der Schreibtisch?
Bàn làm việc ở đâu?
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng