schrecklich
Pronunciation
/ˈʃʀɛklɪç/

Định nghĩa và ý nghĩa của "schrecklich"trong tiếng Đức

schrecklich
01

kinh khủng, tồi tệ

Sehr schlecht oder unangenehm
schrecklich definition and meaning
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
đơn
chỉ tính chất
so sánh nhất
schrecklichste-
so sánh hơn
schrecklicher
có thể phân cấp
có biến cách
Các ví dụ
Der Film war schrecklich langweilig.
Bộ phim kinh khủng nhàm chán.
schrecklich
01

kinh khủng, khủng khiếp

In großem Maße
schrecklich definition and meaning
thông tin ngữ pháp
không so sánh được
Các ví dụ
Sie hat schrecklich viel Arbeit.
Cô ấy có kinh khủng nhiều việc.
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng