Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
schrecklich
01
kinh khủng, tồi tệ
Sehr schlecht oder unangenehm
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
đơn
chỉ tính chất
so sánh nhất
schrecklichste-
so sánh hơn
schrecklicher
có thể phân cấp
có biến cách
Các ví dụ
Das Wetter heute ist schrecklich.
Thời tiết hôm nay khủng khiếp.
schrecklich
01
kinh khủng, khủng khiếp
In großem Maße
thông tin ngữ pháp
không so sánh được
Các ví dụ
Ich bin schrecklich müde heute.
Tôi kinh khủng mệt mỏi hôm nay.



























