schrecklich
schreck
ˈʃʁɛk
shrek
lich
lɪç
lich

Định nghĩa và ý nghĩa của "schrecklich"trong tiếng Đức

schrecklich
01

kinh khủng, tồi tệ

Sehr schlecht oder unangenehm 
schrecklich definition and meaning
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
đơn
chỉ tính chất
so sánh nhất
schrecklichste-
so sánh hơn
schrecklicher
có thể phân cấp
có biến cách
Các ví dụ
Das Wetter heute ist schrecklich. 

Thời tiết hôm nay khủng khiếp.

schrecklich
01

kinh khủng, khủng khiếp

In großem Maße 
schrecklich definition and meaning
thông tin ngữ pháp
không so sánh được
Các ví dụ
Ich bin schrecklich müde heute. 

Tôi kinh khủng mệt mỏi hôm nay.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng