Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Der Schreibtisch
[gender: masculine]
01
bàn viết, bàn làm việc
Ein Tisch zum Schreiben oder Arbeiten
Các ví dụ
Wo steht der Schreibtisch?
Bàn làm việc ở đâu?
Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
bàn viết, bàn làm việc