schnuppern
schnuppern
ʃnʊpɐn
shnoopn
scheppern

Định nghĩa và ý nghĩa của "schnuppern"trong tiếng Đức

schnuppern
01

ngửi, hít

Mit der Nase kurz und leicht an etwas riechen 
schnuppern definition and meaning
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
đơn
động từ chỉ hành động
có quy tắc
trợ động từ
haben
ngôi thứ nhất số ít
schnuppere
ngôi thứ ba số ít
schnuppert
hiện tại phân từ
schnuppernd
quá khứ đơn
schnupperte
quá khứ phân từ
geschnuppert
Các ví dụ
Der Hund schnupperte an der Blume. 

Con chó ngửi bông hoa.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng