schnurren

Định nghĩa và ý nghĩa của "schnurren"trong tiếng Đức

schnurren
01

kêu gừ gừ, rên rỉ

Der weiche, vibrierende Laut, den Katzen machen, wenn sie sich wohlfühlen
schnurren definition and meaning
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
đơn
động từ chỉ hành động
có quy tắc
trợ động từ
haben
ngôi thứ nhất số ít
schnurre
ngôi thứ ba số ít
schnurrt
hiện tại phân từ
schnurrend
quá khứ đơn
schnurrte
quá khứ phân từ
geschnurrt
Các ví dụ
Man hört das Schnurren der Katze ganz deutlich.
Nghe thấy tiếng kêu grừ grừ của con mèo rất rõ ràng.
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng