Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
schlüssig
01
mạch lạc, hợp lý
In sich stimmig und nachvollziehbar
Các ví dụ
Ein schlüssiger Plan braucht klare Schritte.
Một kế hoạch mạch lạc cần các bước rõ ràng.
Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
mạch lạc, hợp lý