der Schluss
Pronunciation
/ʃlʊs/

Định nghĩa và ý nghĩa của "schluss"trong tiếng Đức

Der Schluss
[gender: masculine]
01

kết thúc, kết luận

Das Ende von etwas
der Schluss definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
đơn
đếm được
giống ngữ pháp
giống đực
dạng sở hữu cách
Schlusses
dạng số nhiều
Schlüsse
Các ví dụ
Der Schluss der Geschichte war traurig.
Kết thúc của câu chuyện thật buồn.
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng