Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Der Schluss
01
kết thúc, kết luận
Das Ende von etwas
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
đơn
đếm được
giống ngữ pháp
giống đực
dạng sở hữu cách
Schlusses
dạng số nhiều
Schlüsse
Các ví dụ
Der Film ist jetzt zu Schluss.
Bộ phim bây giờ đã đến kết thúc.



























