der Respekt
Pronunciation
/ʀeˈspɛkt/

Định nghĩa và ý nghĩa của "respekt"trong tiếng Đức

Der Respekt
[gender: masculine]
01

sự tôn trọng, sự kính trọng

Das Gefühl von Anerkennung und Wertschätzung für eine Person oder Sache
der Respekt definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
đơn
không đếm được
giống ngữ pháp
giống đực
dạng sở hữu cách
Respekt(e)s
Các ví dụ
Sie zeigt Respekt gegenüber ihren Lehrern.
Cô ấy thể hiện sự tôn trọng đối với giáo viên của mình.
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng