der respekt
res
ʁɛs
res
pekt
ˈpɛkt
pekt
perfektgedecktkorrektprojekt

Định nghĩa và ý nghĩa của "respekt"trong tiếng Đức

Der Respekt
01

sự tôn trọng, sự kính trọng

Das Gefühl von Anerkennung und Wertschätzung für eine Person oder Sache 
der Respekt definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
đơn
không đếm được
giống ngữ pháp
giống đực
dạng sở hữu cách
Respekt(e)s
Các ví dụ
Ich habe großen Respekt vor deinen Fähigkeiten. 

Tôi có sự tôn trọng lớn đối với khả năng của bạn.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng