Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Die Reservierung
[gender: feminine]
01
đặt chỗ, đặt trước
Die Buchung oder Sicherung eines Platzes, Zimmers, Tickets usw. für einen späteren Zeitpunkt
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
giống ngữ pháp
giống cái
dạng sở hữu cách
Reservierung
dạng số nhiều
Reservierungen
Các ví dụ
Ohne Reservierung bekommt man keinen Tisch.
Không có đặt chỗ thì không có bàn.



























