Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
reservieren
01
đặt trước, giữ chỗ
Etwas für später sichern oder vorab bestellen
Các ví dụ
Kann man hier Plätze im Kino reservieren?
Có thể đặt trước chỗ ngồi ở rạp chiếu phim ở đây không ?
Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
đặt trước, giữ chỗ