reservieren
re
ʁe
re
ser
sɛʁ
ser
vie
ˈvi:
vi
ren
ʁən
rēn

Định nghĩa và ý nghĩa của "reservieren"trong tiếng Đức

reservieren
01

đặt trước, giữ chỗ

Etwas für später sichern oder vorab bestellen 
reservieren definition and meaning
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
phái sinh
động từ chỉ hành động
có quy tắc
trợ động từ
haben
ngôi thứ nhất số ít
reserviere
ngôi thứ ba số ít
reserviert
hiện tại phân từ
reservierend
quá khứ đơn
reservierte
quá khứ phân từ
reserviert
Các ví dụ
Ich möchte einen Tisch für zwei Personen reservieren. 

Tôi muốn đặt trước một bàn cho hai người.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng