Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
reservieren
01
đặt trước, giữ chỗ
Etwas für später sichern oder vorab bestellen
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
phái sinh
động từ chỉ hành động
có quy tắc
trợ động từ
haben
ngôi thứ nhất số ít
reserviere
ngôi thứ ba số ít
reserviert
hiện tại phân từ
reservierend
quá khứ đơn
reservierte
quá khứ phân từ
reserviert
Các ví dụ
Kann man hier Plätze im Kino reservieren?
Có thể đặt trước chỗ ngồi ở rạp chiếu phim ở đây không ?



























