die ressourcen
ressourcen
ʁɛsu:ɐ̯sn
resoosn

Định nghĩa và ý nghĩa của "ressourcen"trong tiếng Đức

Die Ressourcen
01

tài nguyên, phương tiện tự nhiên

Natürliche Mittel wie Wasser, Energie oder Rohstoffe 
die Ressourcen definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
giống ngữ pháp
giống cái
dạng sở hữu cách
Ressourcen
dạng số nhiều
Ressourcen
Các ví dụ
Wir müssen die Ressourcen der Erde schützen. 

Chúng ta phải bảo vệ tài nguyên của Trái Đất.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng