Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Die Ressourcen
01
tài nguyên, phương tiện tự nhiên
Natürliche Mittel wie Wasser, Energie oder Rohstoffe
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
giống ngữ pháp
giống cái
dạng sở hữu cách
Ressourcen
dạng số nhiều
Ressourcen
Các ví dụ
Die Ressourcen sind begrenzt.
Tài nguyên có hạn.



























