Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Das Reh
[gender: neuter]
01
hươu sao, nai
Ein kleines, scheues Wildtier aus der Familie der Hirsche, das in Wäldern lebt
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
động vật
cấu tạo hình thái
đơn
đếm được
giống ngữ pháp
giống trung
dạng sở hữu cách
Rehs
dạng số nhiều
Rehe
Các ví dụ
Das Reh hat ein rotbraunes Fell mit weißen Flecken.
Con hoẵng có bộ lông màu nâu đỏ với các đốm trắng.



























