das reh
reh
ʁe:
re

Định nghĩa và ý nghĩa của "reh"trong tiếng Đức

Das Reh
01

hươu sao, nai

Ein kleines, scheues Wildtier aus der Familie der Hirsche, das in Wäldern lebt 
das Reh definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
động vật
cấu tạo hình thái
đơn
đếm được
giống ngữ pháp
giống trung
dạng sở hữu cách
Rehs
dạng số nhiều
Rehe
Các ví dụ
Das Reh springt schnell durch den Wald. 

Con hươu sao nhảy nhanh qua rừng.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng