reagieren
rea
ˈʁea:
rea
gie
gi:
gi
ren
ʁən
rēn
rentierenregieren

Định nghĩa và ý nghĩa của "reagieren"trong tiếng Đức

reagieren
01

phản ứng, đáp lại

Auf etwas antworten oder mit einer Handlung oder einem Gefühl darauf eingehen 
reagieren definition and meaning
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
phái sinh
động từ chỉ hành động
có quy tắc
trợ động từ
haben
ngôi thứ nhất số ít
reagiere
ngôi thứ ba số ít
reagiert
hiện tại phân từ
reagierend
quá khứ đơn
reagierte
quá khứ phân từ
reagiert
Các ví dụ
Er reagiert schnell auf Veränderungen. 

Anh ấy phản ứng nhanh chóng với những thay đổi.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng