Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
reagieren
01
phản ứng, đáp lại
Auf etwas antworten oder mit einer Handlung oder einem Gefühl darauf eingehen
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
phái sinh
động từ chỉ hành động
có quy tắc
trợ động từ
haben
ngôi thứ nhất số ít
reagiere
ngôi thứ ba số ít
reagiert
hiện tại phân từ
reagierend
quá khứ đơn
reagierte
quá khứ phân từ
reagiert
Các ví dụ
Er reagiert schnell auf Veränderungen.
Anh ấy phản ứng nhanh chóng với những thay đổi.



























