Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Der Rand
01
cạnh, rìa
Der äußere Bereich oder die Kante von etwas
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
đơn
đếm được
singular
not gender specific
giống ngữ pháp
giống đực
dạng số nhiều
Ränder
dạng sở hữu cách
Rand(e)s
Các ví dụ
Der Rand des Tisches ist scharf.
Cạnh của cái bàn sắc.
LanGeek



























