Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Der Rand
01
cạnh, rìa
Der äußere Bereich oder die Kante von etwas
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
đơn
đếm được
giống ngữ pháp
giống đực
dạng sở hữu cách
Rand(e)s
dạng số nhiều
Ränder
Các ví dụ
Das Bild hat einen schwarzen Rand.
Bức ảnh có một viền đen.



























