Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Der Rappen
[gender: masculine]
01
xu Thụy Sĩ, rappen
Die kleinste Währungseinheit in der Schweiz
Các ví dụ
Die Zeitung kostet nur 80 Rappen.
Tờ báo chỉ có giá 80 xu.
Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
xu Thụy Sĩ, rappen